đầy rẫy

đầy rẫy

Khu chợ này đầy rẫy rác thải.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • rất nhiều, mặtkhắp nơi với số lượng lớn đến mức gây khó chịu hoặc tiêu cực: Từ này diễn tả tình trạng một thứ đó (thường không mong muốn) hiện diện với mật độ dày đặc, tràn lan, nhiềukể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trên mạng xã hội hiện nay đầy rẫy những thông tin sai lệch. (Trên mạng xã hội hiện nay tràn lan những thông tin sai lệch.)
    • Khu chợ này đầy rẫy rác thải, cần được dọn dẹp. (Khu chợ này rất nhiều rác thải, cần được dọn dẹp.)
    • Trong tác phẩm của ông ấy đầy rẫy những chi tiết ẩn dụ. (Trong tác phẩm của ông ấy vô số những chi tiết ẩn dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đầy rẫy" thường đi kèm với "những": Cấu trúc phổ biến "đầy rẫy + những + danh từ" để nhấn mạnh số lượng lớn của sự vật, hiện tượng được nói đến.

    • Thị trường đầy rẫy những sản phẩm kém chất lượng. (Thị trường tràn ngập những sản phẩm kém chất lượng.)
  • Dùng với nghĩa phóng đại, nhấn mạnh: Từ này thường được dùng để phóng đại mức độ phổ biến của một điều tiêu cực, tạo cảm giác choáng ngợp, quá tải.

    • Lịch làm việc của tôi tuần này đầy rẫy cuộc họp. (Lịch làm việc của tôi tuần này quá nhiều cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầy dẫy: Đây biến thể hoặc cách viết khác của "đầy rẫy", có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, "đầy rẫy" hình thức phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại.
  • Tràn lan: Có nghĩa tương tự, chỉ sự phổ biến rộng rãi, lan rộng (thường tiêu cực).
  • Lắm lúc, nhiều khi: Cụm từ chỉ tần suất cao, nhưng không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "đầy rẫy".
Từ đồng nghĩa
  • Tràn ngập: Chứa đầy, mặt khắp nơi với số lượng lớn.
  • Nhan nhản: mặtkhắp nơi, nhiều đến mức dễ dàng bắt gặp (thường dùng với nghĩa xấu).
  • Vô số: Rất nhiều, không đếm xuể.
  • Chi chít: Rất nhiều, dày đặc, san sát nhau.
Từ trái nghĩa
  • Hiếm hoi: Rất ít, khó tìm thấy.
  • Thưa thớt: Ít phân bố rải rác.
  • Khan hiếm: Thiếu, không nhiều.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái nghĩa: "Đầy rẫy" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phàn nàn hoặc chỉ trích về sự phổ biến quá mức của một điều không tốt. Rất hiếm khi dùng để miêu tả điều tích cực.
  • Văn phong: Từ này thích hợp với văn nói văn viết thông thường, báo chí. Trong văn phong trang trọng, học thuật cao, có thể dùng các từ như "tràn lan", "phổ biến" thay thế.

Từ chứa "đầy rẫy"